Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

硙

Phồn thể: [磑]
ái
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 硙硙 (ái'ái)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

硙

Phồn thể: [磑]
wèi
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cối xay đá; (văn học) xay
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

硙

Phồn thể: [磑]
wéi
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 硙硙 (wéiwéi)
  • 1 chữ
  • 11 nét