Từ ghépChữ đa âm
硙硙
Phồn thể: [磑磑]Nghĩa tiếng Việt(văn học) cao ngất; cao chót vót; (văn học) trắng lóa; (văn học) cứng; rắn
- 2 chữ
- 22 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) cao ngất; cao chót vót
- 2 (văn học) trắng lóa
- 3 (văn học) cứng; rắn
- 4 (văn học) chất đống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.