Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

岂

Phồn thể: [豈]
kǎi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 恺 (kǎi); biến thể cũ của 凯 (kǎi)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

岂

Phồn thể: [豈]
qǐ
Nghĩa tiếng Việtlàm sao? (câu hỏi nhấn mạnh)
  • 1 chữ
  • 6 nét