Chữ đơnChữ đa âm
岂
Phồn thể: [豈]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 恺 (kǎi); biến thể cũ của 凯 (kǎi)
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 恺 (kǎi)
- 2 biến thể cũ của 凯 (kǎi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.