Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

身不由己

shēnbùyóujǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện; không theo ý muốn; dù không muốn
Âm Hán Việtthân bất do kỉ
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện
  2. 2 không theo ý muốn
  3. 3 dù không muốn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập