Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人在江湖,身不由己

rénzàijiānghúshēnbùyóujǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông thể luôn làm theo ý mình; phải thỏa hiệp trong cuộc sống này (thành ngữ)
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa