Từ ghép
人在江湖,身不由己
Nghĩa tiếng Việtkhông thể luôn làm theo ý mình; phải thỏa hiệp trong cuộc sống này (thành ngữ)
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể luôn làm theo ý mình
- 2 phải thỏa hiệp trong cuộc sống này (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 湖[hồ]hồTrang chữ →
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 由[do]theo; từ; bởi vì; doTrang chữ →
- 己tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)Trang chữ →