Chữ Hán
忌
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: kịghen tị; sợ hãi; lo sợ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 己 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 己
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 切忌Âm Hán Việt: thiết kịtránh như điều cấm kỵ; tránh bằng mọi giáHSK 7–9
- 忌口Âm Hán Việt: kị khẩukiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêngHSK 7–9
- 忌妒Âm Hán Việt: kị đốghen tị; đố kỵHSK 7–9
- 忌讳Âm Hán Việt: kị huýđiều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵHSK 7–9
- 禁忌Âm Hán Việt: cấm kịđiều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵHSK 7–9
- 肆无忌惮hoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dèHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 因此,越是在顺境之中,经营者越要保持审慎的态度,切忌被短期暴利蒙蔽双眼。唯有筑牢风险防线,方能在市场剧烈波动时立于不败之地。Vì vậy, càng ở trong thuận cảnh, người điều hành càng phải giữ thái độ thận trọng, tuyệt đối tránh để lợi nhuận ngắn hạn làm mờ mắt. Chỉ có xây chắc phòng tuyến rủi ro mới có thể đứng ở thế bất bại khi thị trường biến động dữ dội.Từ trong câu:因此 (yīncǐ)越 (yuè)是 (shì)在 (zài)顺境 (shùnjìng)之中 (zhīzhōng)经营者 (jīngyíngzhě)越 (yuè)要 (yào)保持 (bǎochí)审慎 (shěnshèn)的 (de)态度 (tàidu)切忌 (qièjì)被 (bèi)短期 (duǎnqī)暴利 (bàolì)蒙蔽 (méngbì)双眼 (shuāngyǎn)唯有 (wéiyǒu)筑 (zhù)牢 (láo)风险 (fēngxiǎn)防线 (fángxiàn)方能 (fāngnéng)在 (zài)市场 (shìchǎng)剧烈 (jùliè)波动 (bōdòng)时 (shí)立 (lì)于 (yú)不败之地 (bùbàizhīdì)
- 风险一旦突破预警阈值,势必削弱集团整体的资金安全。在当前周期下,我们切忌盲目追求规模扩张。Rủi ro một khi vượt ngưỡng cảnh báo ắt sẽ làm suy yếu an toàn vốn tổng thể của tập đoàn. Trong chu kỳ hiện tại, chúng ta tuyệt đối tránh mù quáng chạy theo mở rộng quy mô.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.