Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jìhuì

忌讳

Phồn thể: [忌諱]
Nghĩa tiếng Việtđiều cấm kỵ; tránh né vì cấm kỵ; kiêng kỵ
Âm Hán Việtkị huý
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa