Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jìkǒu

忌口

Nghĩa tiếng Việtkiêng ăn món nào đó (như khi ốm); tránh một số thực phẩm; đang ăn kiêng
Âm Hán Việtkị khẩu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa