Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

肆无忌惮

Phồn thể: [肆無忌憚]
sìwújìdàn
Nghĩa tiếng Việthoàn toàn không kiêng nể; không kiềm chế; không chút e dè
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoàn toàn không kiêng nể
  2. 2 không kiềm chế
  3. 3 không chút e dè

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập