Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qǐ · Qǐ

杞

Nghĩacây kỷ tử (Lycium chinense); cây liễu; nước Qǐ, một chư hầu thời nhà Chu; họ [Qi3]
Bộ thủ木
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qǐcây kỷ tử (Lycium chinense); cây liễu
  • Qǐnước Qǐ, một chư hầu thời nhà Chu; họ [Qi3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 己

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 己

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.