Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

杞

qǐ
Nghĩa tiếng Việtcây kỷ tử (Lycium chinense); cây liễu
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây kỷ tử (Lycium chinense)
  2. 2 cây liễu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

杞

Qǐ
Nghĩa tiếng Việtnước Qǐ, một chư hầu thời nhà Chu; họ [Qi3]
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước Qǐ, một chư hầu thời nhà Chu
  2. 2 họ [Qi3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập