Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杞国忧天

Phồn thể: [杞國憂天]
Qǐguóyōutiān
Nghĩa tiếng Việtngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
  • 4 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập