Chữ Hán
忧
Nghĩalo lắng; bận tâm; lo âu
Bộ thủ忄
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- lo lắng; bận tâm; lo âu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 尤
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 尤
Từ có chữ này
- 担忧Âm Hán Việt: đảm ưulo lắng; quan ngạiHSK 6
- 忧愁Âm Hán Việt: ưu sầulo lắngHSK 7–9
- 忧虑Âm Hán Việt: ưu lựlo âu; sự lo lắng (về)HSK 7–9
- 忧郁u sầu; phiền muộn; u uất; chán nảnHSK 7–9
- 后顾之忧Âm Hán Việt: hậu cố chi ưunỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do); lo lắng về hậu quả tương lai; thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"HSK 7–9
- 无忧无虑Âm Hán Việt: vô ưu vô lựvô tư vô lo (thành ngữ)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.