Chữ đơn
忧
Phồn thể: [憂]Nghĩa
- 1 lo lắng
- 2 bận tâm
- 3 lo âu
- 4 phiền muộn
- 5 nỗi buồn
- 6 (văn học) để tang
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 担忧[擔憂][đảm ưu]Cấp: HSK 6lo lắng; quan ngại
- 忧愁[憂愁][ưu sầu]Cấp: HSK 7–9lo lắng
- 忧虑[憂慮][ưu lự]Cấp: HSK 7–9lo âu; sự lo lắng (về)
- 忧郁[憂鬱]Cấp: HSK 7–9u sầu; phiền muộn; u uất; chán nản
- 后顾之忧[後顧之憂][hậu cố chi ưu]Cấp: HSK 7–9nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do); lo lắng về hậu quả tương lai; thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"
- 无忧无虑[無憂無慮][vô ưu vô lự]Cấp: HSK 7–9vô tư vô lo (thành ngữ)
- 报忧[報憂]báo tin xấu; thông báo thất bại, thiếu sót hoặc thảm hoạ
- 耽忧[耽憂]biến thể của 担忧 (dānyōu)
- 丁忧[丁憂](văn học) chịu tang sau khi cha mẹ qua đời
- 烦忧[煩憂]lo lắng; phiền muộn
- 分忧[分憂]chia sẻ lo âu; giúp ai đó giải quyết lo lắng và khó khăn
- 堪忧[堪憂]đáng lo ngại; ảm đạm