Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

忧

Phồn thể: [憂]
yōu
Nghĩa tiếng Việtlo lắng; bận tâm; lo âu
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo lắng
  2. 2 bận tâm
  3. 3 lo âu
  4. 4 phiền muộn
  5. 5 nỗi buồn
  6. 6 (văn học) để tang

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập