Cấp: HSK 7–9Từ ghép
后顾之忧
Phồn thể: [後顧之憂]Nghĩa tiếng Việtnỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do); lo lắng về hậu quả tương lai; thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"
Âm Hán Việthậu cố chi ưu
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nỗi lo lắng phía sau (thành ngữ); lo lắng gia đình (cản trở hành động tự do)
- 2 lo lắng về hậu quả tương lai
- 3 thường trong biểu đạt phủ định, nghĩa là "không lo lắng gì cả"
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi