Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

忧虑

Phồn thể: [憂慮]
yōulǜ
Nghĩa tiếng Việtlo âu; sự lo lắng (về)
Âm Hán Việtưu lự
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa