Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烦忧

Phồn thể: [煩憂]
fányōu
Nghĩa tiếng Việtlo lắng; phiền muộn
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo lắng
  2. 2 phiền muộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập