Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报忧

Phồn thể: [報憂]
bàoyōu
Nghĩa tiếng Việtbáo tin xấu; thông báo thất bại, thiếu sót hoặc thảm hoạ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo tin xấu
  2. 2 thông báo thất bại, thiếu sót hoặc thảm hoạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập