Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报喜不报忧

Phồn thể: [報喜不報憂]
bàoxǐbúbàoyōu
Nghĩa tiếng Việtbáo tin vui không báo tin buồn; che giấu tin xấu; đưa tin xấu dưới thảm
  • 5 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa