Từ ghép
报喜不报忧
Phồn thể: [報喜不報憂]Nghĩa tiếng Việtbáo tin vui không báo tin buồn; che giấu tin xấu; đưa tin xấu dưới thảm
- 5 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 báo tin vui không báo tin buồn
- 2 che giấu tin xấu
- 3 đưa tin xấu dưới thảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.