Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杞妇

Phồn thể: [杞婦]
Qǐfù
Nghĩa tiếng Việtvợ của 杞梁 (QǐLiáng), một quan chức cao cấp nước Khởi 杞 (Qǐ) hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự; (bóng) quả phụ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vợ của 杞梁 (QǐLiáng), một quan chức cao cấp nước Khởi 杞 (Qǐ) hy sinh trong cuộc viễn chinh quân sự
  2. 2 (bóng) quả phụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập