Từ ghép
杞国之忧
Phồn thể: [杞國之憂]Nghĩa tiếng Việtngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.