Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杞人之忧

Phồn thể: [杞人之憂]
Qǐrénzhīyōu
Nghĩa tiếng Việtngười nước Qǐ lo trời sập (thành ngữ); lo sợ không có căn cứ
  • 4 chữ
  • 19 nét