Từ ghép
杞人之忧
Phồn thể: [杞人之憂]Nghĩa tiếng Việtngười nước Qǐ lo trời sập (thành ngữ); lo sợ không có căn cứ
- 4 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 người nước Qǐ lo trời sập (thành ngữ); lo sợ không có căn cứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.