Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杞天之虑

Phồn thể: [杞天之慮]
Qǐtiānzhīlǜ
Nghĩa tiếng Việtngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
  • 4 chữ
  • 24 nét