Từ ghép
杞天之虑
Phồn thể: [杞天之慮]Nghĩa tiếng Việtngười nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 người nước Khởi sợ trời sập (thành ngữ); nỗi sợ không có căn cứ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.