Cấp: HSK 7–9Từ ghép
知己
Nghĩa tiếng Việthiểu bản thân; thân mật hoặc gần gũi; bạn thân
Âm Hán Việttri kỉ
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hiểu bản thân
- 2 thân mật hoặc gần gũi
- 3 bạn thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 红颜知己[紅顏知己]bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ
- 蓝颜知己[藍顏知己]bạn nam thân thiết; người tâm giao
- 视为知己[視為知己]xem ai đó như tri kỷ (thành ngữ); tin tưởng ai đó
- 知彼知己biết địch biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")
- 知己知彼biết người biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ))
- 酒逢知己千杯少ngàn chén vẫn còn ít khi gặp bạn tri kỷ (thành ngữ); khi ở với bạn thân, có thể thoải mái
- 知彼知己,百战不殆[知彼知己,百戰不殆]biết địch biết ta, trăm trận không nguy (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")
- 知己知彼,百战不殆[知己知彼,百戰不殆]biết người biết ta, trăm trận không nguy (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ))
- 海内存知己,天涯若比邻[海內存知己,天涯若比鄰]bạn thân ở phương xa, như xóm giềng gần gũi; gần gũi về tinh thần dù ở xa
- 士为知己者死,女为悦己者容[士為知己者死,女為悅己者容]một người đàn ông chân chính sẽ hy sinh vì bạn tri kỷ, như một người phụ nữ làm đẹp vì người mình thương
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc
- 遗憾[遺憾][di hám]Cấp: HSK 5hối tiếc; tiếc nuối; lấy làm tiếc rằng