Houzii
← Từ điển
Từ ghép

知己知彼

zhījǐzhībǐ
Nghĩa tiếng Việtbiết người biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ))
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 biết người biết ta (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (SūnzǐBīngfǎ))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập