Từ ghép
蓝颜知己
Phồn thể: [藍顏知己]Nghĩa
- 1 bạn nam thân thiết
- 2 người tâm giao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.