Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓝颜知己

Phồn thể: [藍顏知己]
lányánzhījǐ
Nghĩa tiếng Việtbạn nam thân thiết; người tâm giao
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa