Từ ghép
海内存知己,天涯若比邻
Phồn thể: [海內存知己,天涯若比鄰]Nghĩa tiếng Việtbạn thân ở phương xa, như xóm giềng gần gũi; gần gũi về tinh thần dù ở xa
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bạn thân ở phương xa, như xóm giềng gần gũi
- 2 gần gũi về tinh thần dù ở xa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 内[nội]bên trong; nội bộ; trongTrang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 己tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)Trang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 涯bờ; chân trời; bờ biểnTrang chữ →
- 若[nhược]dường như; giống; nhưTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 邻hàng xóm; gần kề; gần vớiTrang chữ →