Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海内存知己,天涯若比邻

Phồn thể: [海內存知己,天涯若比鄰]
hǎinèicúnzhījǐtiānyáruòbǐlín
Nghĩa tiếng Việtbạn thân ở phương xa, như xóm giềng gần gũi; gần gũi về tinh thần dù ở xa
  • 11 chữ
  • 2 nghĩa