Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ruò

若

Nghĩadường như; giống; như
Bộ thủ艹
Âm Hán Việtnhược
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ruòÂm Hán Việt: nhượcdường như; giống; như

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 右

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.