Houzii
← Từ điển
Từ ghép
shīyì

诗意

Phồn thể: [詩意]
Nghĩa tiếng Việtthơ ca; chất hoặc hương vị thơ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thơ ca
  2. 2 chất hoặc hương vị thơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập