Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

居

jī
Nghĩa tiếng Việt(cổ) trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờ
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 (cổ) trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

居

jū
Nghĩa tiếng Việtcư trú; ở (một vị trí nhất định); tích trữ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cư trú
  2. 2 ở (một vị trí nhất định)
  3. 3 tích trữ
  4. 4 đứng yên
  5. 5 nơi ở
  6. 6 nhà
  7. 7 hàng ăn
  8. 8 lượng từ cho phòng ngủ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

居

Jū
Nghĩa tiếng Việthọ [Ju1]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Ju1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập