Houzii
← Từ điển
Từ ghép

埃居

āijū
Nghĩa tiếng Việtécu (đồng tiền của Pháp, không sử dụng từ cuối thế kỷ 18)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 écu (đồng tiền của Pháp, không sử dụng từ cuối thế kỷ 18)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập