Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

居高不下

jūgāobúxià
Nghĩa tiếng Việt(về giá cả, tỉ lệ, v.v.) duy trì ở mức cao
Âm Hán Việtcư cao bất hạ
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (về giá cả, tỉ lệ, v.v.) duy trì ở mức cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập