Cấp: HSK 7–9Từ ghép
民居
Nghĩa
- 1 nhà ở
- 2 nhà cửa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu