Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

居安思危

jū'ānsīwēi
Nghĩa tiếng Việtnghĩ đến nguy cơ khi an toàn; cảnh giác trong thời bình (thành ngữ)
Âm Hán Việtcư an tư nguy
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩ đến nguy cơ khi an toàn
  2. 2 cảnh giác trong thời bình (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập