Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

栖

Phồn thể: [棲]
qī
Nghĩa tiếng Việtđậu; nghỉ (của chim); cư trú
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đậu
  2. 2 nghỉ (của chim)
  3. 3 cư trú
  4. 4 sống
  5. 5 lưu lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập