Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栖息

Phồn thể: [棲息]
qīxī
Nghĩa tiếng Việt(chim) đậu; (sinh vật nói chung) cư trú; sinh sống
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa