栖Chữ Hán
Nghĩađậu; nghỉ (của chim); cư trú
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- qīđậu; nghỉ (của chim); cư trú
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 西
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 西
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.