Cấp: HSK 7–9Từ ghép
受宠若惊
Phồn thể: [受寵若驚]Nghĩa tiếng Việtquá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
Âm Hán Việtthụ sủng nhược kinh
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái (cách nói khiêm tốn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 另[lánh]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 6khác; nữa; tách biệt
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ