Chữ HánChữ đa âm
喏
Nghĩa (biểu thị đồng ý) vâng; được; (gây chú ý) nhìn này!; chào; xuống chào
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (biểu thị đồng ý) vâng; được; (gây chú ý) nhìn này!
- chào; xuống chào
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 若
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 若ruò[nhược]dường như; giống; như
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 若
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.