Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

喏

nuò
Nghĩa tiếng Việt(biểu thị đồng ý) vâng; được; (gây chú ý) nhìn này!
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (biểu thị đồng ý) vâng
  2. 2 được
  3. 3 (gây chú ý) nhìn này!
  4. 4 đây nè!
  5. 5 biến thể của 诺 (nuò)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

喏

rě
Nghĩa tiếng Việtchào; xuống chào
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa