Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

唱喏

chàngnuò
Nghĩa tiếng Việttrả lời kính cẩn "vâng"
  • 2 chữ
  • 22 nét
Từ ghépChữ đa âm

唱喏

chàngrě
Nghĩa tiếng Việt(cổ) cúi chào và nói lời lễ phép; mở đường (cho nhân vật quan trọng, v.v.)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) cúi chào và nói lời lễ phép
  2. 2 mở đường (cho nhân vật quan trọng, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập