Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yá

涯

Nghĩabờ; chân trời; bờ biển
Bộ thủ氵
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yábờ; chân trời; bờ biển

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 厓

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 厓

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.