Chữ đơn
涯
Nghĩa
- 1 bờ
- 2 chân trời
- 3 bờ biển
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 生涯[sinh rượi]Cấp: HSK 7–9sự nghiệp; cuộc sống (cách ai đó sống); giai đoạn của cuộc đời
- 天涯cuối chân trời; nơi xa xôi
- 职涯[職涯]sự nghiệp
- 地角天涯Tận cùng trời đất
- 海角天涯xem 天涯海角 (tiānyáhǎijiǎo)
- 浪迹天涯[浪跡天涯]đi khắp chân trời góc bể (thành ngữ); du lịch khắp thế giới
- 戎马生涯[戎馬生涯]cuộc đời binh nghiệp (thành ngữ); trải nghiệm chiến tranh
- 天涯比邻[天涯比鄰]xem 天涯若比邻 (tiānyáruòbǐlín)
- 天涯海角Thiên Nhai Hải Giác, khu du lịch trên bờ biển phía nam Hải Nam, cách Tam Á 三亚 (Sānyà) 24 km về phía tây
- 天涯海角chân trời góc bể; cách biệt nhau bởi ngàn trùng
- 学海无涯[學海無涯]biển học vô bờ (thành ngữ); không có giới hạn cho những gì còn phải học; nghệ thuật dài lâu, cuộc sống ngắn ngủi
- 咫尺天涯gần trong gang tấc mà xa tận chân trời (thành ngữ)