Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

涯

yá
Nghĩa tiếng Việtbờ; chân trời; bờ biển
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bờ
  2. 2 chân trời
  3. 3 bờ biển

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập