Từ ghép
天涯
Nghĩa
- 1 cuối chân trời
- 2 nơi xa xôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 地角天涯Tận cùng trời đất
- 海角天涯xem 天涯海角 (tiānyáhǎijiǎo)
- 浪迹天涯[浪跡天涯]đi khắp chân trời góc bể (thành ngữ); du lịch khắp thế giới
- 天涯比邻[天涯比鄰]xem 天涯若比邻 (tiānyáruòbǐlín)
- 天涯海角Thiên Nhai Hải Giác, khu du lịch trên bờ biển phía nam Hải Nam, cách Tam Á 三亚 (Sānyà) 24 km về phía tây
- 天涯海角chân trời góc bể; cách biệt nhau bởi ngàn trùng
- 咫尺天涯gần trong gang tấc mà xa tận chân trời (thành ngữ)
- 天涯若比邻[天涯若比鄰]xa cách nhưng gần gũi (thành ngữ); gần gũi về tinh thần dù xa cách về địa lý
- 天涯何处无芳草[天涯何處無芳草]không thiếu gì cỏ thơm nơi chân trời (thành ngữ)
- 海内存知己,天涯若比邻[海內存知己,天涯若比鄰]bạn thân ở phương xa, như xóm giềng gần gũi; gần gũi về tinh thần dù ở xa