Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天涯比邻

Phồn thể: [天涯比鄰]
tiānyábǐlín
Nghĩa tiếng Việtxa cách nhưng gần gũi (thành ngữ); gần gũi về tinh thần dù xa cách về địa lý
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xa cách nhưng gần gũi (thành ngữ)
  2. 2 gần gũi về tinh thần dù xa cách về địa lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập