Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lín · lín

邻

Nghĩahàng xóm; gần kề; gần với; biến thể của 邻 (lín)
Bộ thủ阝
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • línhàng xóm; gần kề; gần với
  • línbiến thể của 邻 (lín)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 令 + 阝

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 令

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.