Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

邻

Phồn thể: [鄰]
lín
Nghĩa tiếng Việthàng xóm; gần kề; gần với
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

邻

Phồn thể: [隣]
lín
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 邻 (lín)
  • 1 chữ
  • 7 nét