Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邻国

Phồn thể: [鄰國]
línguó
Nghĩa tiếng Việtquốc gia láng giềng
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 quốc gia láng giềng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập