Houzii
← Từ điển
Từ ghép

紧邻

Phồn thể: [緊鄰]
jǐnlín
Nghĩa tiếng Việtngay sát cạnh; hàng xóm gần
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngay sát cạnh
  2. 2 hàng xóm gần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập