Houzii
← Từ điển
Từ ghép

邻家

Phồn thể: [鄰家]
línjiā
Nghĩa tiếng Việtnhà bên cạnh; hộ gia đình láng giềng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà bên cạnh; hộ gia đình láng giềng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập